TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nơi tiếng Pháp là gì?

"nơi" trong tiếng Pháp là endroit (danh từ), lieu (danh từ).

endroit Danh từ · giống đực

/ɑ̃.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ, nơi.

  • Marie pense que le monde est un endroit dangereux. Mary nghĩ rằng thế giới là một nơi nguy hiểm.
  • Il se comporta comme s'il possédait l'endroit. Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy.

Xem đầy đủ từ "endroit": giống, cách chia, thành ngữ →

lieu Danh từ · giống đực

/ljø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi, chỗ, địa điểm.

Xem đầy đủ từ "lieu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơi tiếng Pháp là gì?

"nơi" trong tiếng Pháp là endroit (danh từ), lieu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.