Nơi tiếng Pháp là gì?
"nơi" trong tiếng Pháp là endroit (danh từ), lieu (danh từ).
endroit Danh từ · giống đực
/ɑ̃.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ, nơi.
- Marie pense que le monde est un endroit dangereux. Mary nghĩ rằng thế giới là một nơi nguy hiểm.
- Il se comporta comme s'il possédait l'endroit. Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy.
lieu Danh từ · giống đực
/ljø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nơi, chỗ, địa điểm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nơi tiếng Pháp là gì?
"nơi" trong tiếng Pháp là endroit (danh từ), lieu (danh từ).