TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

où

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/u/ giọng máy của trình duyệt

où nghĩa là đâu, ở đâu.

Nghĩa của où

Phó từ

  1. Đâu, ở đâu. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je ne sais pas où aller.Tôi không biết đi đâu.
    • Où est le rayon des vitamines ?Khu vực các vitamin ở đâu?

Họ từ của où

Câu ví dụ với où

  • C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #1330936
  • Je ne sais pas où aller. Tôi không biết đi đâu.Tatoeba #12869
  • Où est le rayon des vitamines ? Khu vực các vitamin ở đâu?Tatoeba #431228
  • Personne ne savait où elle était. Không ai biết cô ấy ở đâu.Tatoeba #575169
  • Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?Tatoeba #598028
  • Personne ne sait où il habite. Chẳng ai biết anh ta ở đâu.Tatoeba #626121
  • Le village où j'habite est très petit. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.Tatoeba #5100954
  • Il me demanda où aller. Anh ấy hỏi tôi nên đi đâu.Tatoeba #493638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ where (interrogative); where (relative pronoun); at that time; when; whither, to where

Câu hỏi thường gặp

où nghĩa là gì?

où (phó từ) nghĩa là đâu, ở đâu.

où phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của où (giọng Pháp chuẩn): /u/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.