TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nào tiếng Pháp là gì?

"nào" trong tiếng Pháp là quelle (hạn định từ), quelque (tính từ), quel (hạn định từ).

quelle Hạn định từ

/kɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào, gì (dạng giống cái của quel)

  • Tu peux choisir n'importe quelle couleur que tu aimes. Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.
  • Tu peux l'acheter dans n'importe quelle librairie. Bạn có thể mua ở bất cứ hiệu sách nào.

Xem đầy đủ từ "quelle": giống, cách chia, thành ngữ →

quelque Tính từ

/kɛlk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào, nào đó.

  • Quelques raisons qu'il donne, il sera puni nó viện lý lẽ nào ra đi nữa thì cũng vẫn bị phạt
  • Quelque personne lui aura dit cela người nào đó đã nói với nó điều ấy

Xem đầy đủ từ "quelque": giống, cách chia, thành ngữ →

quel Hạn định từ

/kɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào.

  • La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.
  • Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?

Xem đầy đủ từ "quel": giống, cách chia, thành ngữ →

lequel Đại từ

/lə.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nào, người nào (nghi vấn)

  • Lequel est le mien ? Cái nào là của tôi?
  • Dites-moi lequel vous voulez. Nói cho tôi biết bạn muốn cái nào.

Xem đầy đủ từ "lequel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nào tiếng Pháp là gì?

"nào" trong tiếng Pháp là quelle (hạn định từ), quelque (tính từ), quel (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.