Muối tiếng Pháp là gì?
"muối" trong tiếng Pháp là sel (danh từ), saler (ngoại động từ).
sel Danh từ · giống đực
/sɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muối.
- Il a mis, par inadvertance, du sel dans votre café. Anh ấy vô tình bỏ muối vào cà phê của bạn.
- Passe-moi le sel, tu veux ? Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
saler Ngoại động từ
/sa.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ muối, cho muối vào.
- Saler une sauce bỏ muối vào nước xốt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- saupoudrerNgoại động từ · Rắc (một chất bột (như) đường, muối...)
- saupoudrageDanh từ · Sự rắc (một chất bột (như) đường, muối...)
- saléTính từ · Ướp muối, muối
- sumacDanh từ · Cây muối
- salaisonDanh từ · Sự muối
- saleurDanh từ · Người muối (cá, thịt...)
- salageDanh từ · Sự muối
- saleuseDanh từ · Người muối (cá, thịt...)
Câu hỏi thường gặp
Muối tiếng Pháp là gì?
"muối" trong tiếng Pháp là sel (danh từ), saler (ngoại động từ).