TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saleuse

danh từ giống cái (f)
/sa.løz/ giọng máy của trình duyệt

saleuse nghĩa là người muối.

Nghĩa của saleuse

Danh từ · giống cái

  1. Người muối (cá, thịt...).

Dạng từ của saleuse

Đi với mạo từ: une saleuse · la saleuse

Số nhiềusaleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of saleur; gritter (machine)

Câu hỏi thường gặp

saleuse nghĩa là gì?

saleuse (danh từ) nghĩa là người muối.

saleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saleuse (giọng Pháp chuẩn): /sa.løz/.

saleuse là giống đực hay giống cái?

saleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.