sumac
danh từ giống đực (m)
/sy.mak/ giọng máy của trình duyệt
sumac nghĩa là cây muối.
Nghĩa của sumac
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây muối.
- sumac fauxverniscây sơn
Dạng từ của sumac
Đi với mạo từ: un sumac · le sumac
| Số nhiều | sumacs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sumac
Câu hỏi thường gặp
sumac nghĩa là gì?
sumac (danh từ) nghĩa là cây muối.
sumac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sumac (giọng Pháp chuẩn): /sy.mak/.
sumac là giống đực hay giống cái?
sumac là danh từ giống đực (dùng với un, le).