TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sumac

danh từ giống đực (m)
/sy.mak/ giọng máy của trình duyệt

sumac nghĩa là cây muối.

Nghĩa của sumac

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây muối.
    • sumac fauxverniscây sơn

Dạng từ của sumac

Đi với mạo từ: un sumac · le sumac

Số nhiềusumacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sumac

Câu hỏi thường gặp

sumac nghĩa là gì?

sumac (danh từ) nghĩa là cây muối.

sumac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sumac (giọng Pháp chuẩn): /sy.mak/.

sumac là giống đực hay giống cái?

sumac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.