TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sultane

danh từ giống cái (f)
/syl.tan/ giọng máy của trình duyệt

sultane nghĩa là hoàng hậu.

Nghĩa của sultane

Danh từ · giống cái

  1. Hoàng hậu (ở nước Hồi giáo).
    • poule sultane(động vật học) chim xít

Dạng từ của sultane

Đi với mạo từ: une sultane · la sultane

Số nhiềusultanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sultana (female sultan or consort of a sultan)

Câu hỏi thường gặp

sultane nghĩa là gì?

sultane (danh từ) nghĩa là hoàng hậu.

sultane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sultane (giọng Pháp chuẩn): /syl.tan/.

sultane là giống đực hay giống cái?

sultane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.