sultane
danh từ giống cái (f)
/syl.tan/ giọng máy của trình duyệt
sultane nghĩa là hoàng hậu.
Nghĩa của sultane
Danh từ · giống cái
- Hoàng hậu (ở nước Hồi giáo).
- poule sultane(động vật học) chim xít
Dạng từ của sultane
Đi với mạo từ: une sultane · la sultane
| Số nhiều | sultanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sultana (female sultan or consort of a sultan)
Câu hỏi thường gặp
sultane nghĩa là gì?
sultane (danh từ) nghĩa là hoàng hậu.
sultane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sultane (giọng Pháp chuẩn): /syl.tan/.
sultane là giống đực hay giống cái?
sultane là danh từ giống cái (dùng với une, la).