Mai táng tiếng Pháp là gì?
"mai táng" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ), enterrement (danh từ), sépulture (danh từ).
enterrer Ngoại động từ
/ɑ̃.tɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chôn vùi, mai táng, an táng.
enterrement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chôn cất, sự mai táng.
sépulture Danh từ · giống cái
/se.pyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mai táng; tang ma.
inhumation Danh từ · giống cái
/i.ny.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mai táng, sự chôn cất.
ensevelissement Danh từ · giống đực
/ɑ̃.sə.vlis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mai một.
Xem đầy đủ từ "ensevelissement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai táng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mai táng tiếng Pháp là gì?
"mai táng" trong tiếng Pháp là enterrer (ngoại động từ), enterrement (danh từ), sépulture (danh từ).