TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensevelissement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.sə.vlis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ensevelissement nghĩa là sự liệm, sự chôn.

Nghĩa của ensevelissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự liệm.
  2. Văn học Sự chôn.
  3. Nghĩa bóng Sự mai một.

Dạng từ của ensevelissement

Đi với mạo từ: un ensevelissement · l'ensevelissement

Số nhiềuensevelissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensevelissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burial, entombment

Câu hỏi thường gặp

ensevelissement nghĩa là gì?

ensevelissement (danh từ) nghĩa là sự liệm, sự chôn.

ensevelissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensevelissement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sə.vlis.mɑ̃/.

ensevelissement là giống đực hay giống cái?

ensevelissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.