TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mai tiếng Pháp là gì?

"mai" trong tiếng Pháp là demain (phó từ), carapace (danh từ), bêche (danh từ).

demain Phó từ

/də.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai, ngày mai.

  • Puis-je te voir demain ? Tôi có thể gặp bạn ngày mai không?
  • Je serai là-bas demain. Mai tôi sẽ ở đó.

Xem đầy đủ từ "demain": giống, cách chia, thành ngữ →

carapace Danh từ · giống cái

/ka.ʁa.pas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai, vỏ.

Xem đầy đủ từ "carapace": giống, cách chia, thành ngữ →

bêche Danh từ · giống cái

/bɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp cái mai.

Xem đầy đủ từ "bêche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mai tiếng Pháp là gì?

"mai" trong tiếng Pháp là demain (phó từ), carapace (danh từ), bêche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.