TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mục đích tiếng Pháp là gì?

"mục đích" trong tiếng Pháp là but (danh từ), cible (danh từ), objectif (danh từ).

but Danh từ · giống đực

/byt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục đích.

  • La science a pour but, comme on l'a souvent dit, de prévoir, et non de comprendre. Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu
  • Atteindre son but đạt mục đích

Xem đầy đủ từ "but": giống, cách chia, thành ngữ →

cible Danh từ · giống cái

/sibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đích, mục tiêu.

  • Servir de cible aux railleries làm đích cho sự chế nhạo

Xem đầy đủ từ "cible": giống, cách chia, thành ngữ →

objectif Danh từ · giống đực

/ɔb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục tiêu.

  • Objectif militaire mục tiêu quân sự

Xem đầy đủ từ "objectif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục đích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục đích tiếng Pháp là gì?

"mục đích" trong tiếng Pháp là but (danh từ), cible (danh từ), objectif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.