Mở ra tiếng Pháp là gì?
"mở ra" trong tiếng Pháp là déployer (ngoại động từ).
déployer Ngoại động từ
/de.plwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giở rộng ra, mở ra, giăng ra, dang ra.
- Déployer un mouchoir mở khăn tay ra
- Déployer les ailes dang cánh ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- décacheterNgoại động từ · Bóc niêm ra; bóc ra, mở ra
- dessillerNgoại động từ · Mở (mắt) ra
- désenvelopperNgoại động từ · Cởi bao, mở ra
- éployerNgoại động từ · Giăng ra, mở ra
- découvrirNgoại động từ · Mở ra, mở khăn phủ ra
- développerNgoại động từ · Mở ra, giở ra
- épanouirNgoại động từ · Mở ra, giang ra
- développementDanh từ · Sự mở ra, sự giở ra
Câu hỏi thường gặp
Mở ra tiếng Pháp là gì?
"mở ra" trong tiếng Pháp là déployer (ngoại động từ).