Mới đây tiếng Pháp là gì?
"mới đây" trong tiếng Pháp là récemment (phó từ), dernièrement (phó từ), récent (tính từ).
récemment Phó từ
/ʁe.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới đây, mới rồi.
- Cela est arrivé récemment việc ấy xảy ra mới đây
dernièrement Phó từ
/dɛʁ.njɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới đây.
récent Tính từ
/ʁe.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mới xảy ra, mới đây, mới rồi.
- événement récent sự kiện mới xảy ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mới đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mới đây tiếng Pháp là gì?
"mới đây" trong tiếng Pháp là récemment (phó từ), dernièrement (phó từ), récent (tính từ).