Một tiếng Pháp là gì?
"một" trong tiếng Pháp là un (số từ), une (mạo từ), unique (tính từ).
un Số từ
/œ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một.
- Je voudrais un plan de la ville. Tôi muốn có một bản đồ thành phố.
- Un paquet de cigarettes en contient vingt. Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.
une Mạo từ
/yn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một (mạo từ không xác định giống cái)
- Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.
- La chaleur est une forme d'énergie. Nhiệt là một hình thức năng lượng.
unique Tính từ
/y.nik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có một không hai, vô song.
- Faites attention à ne pas conduire en contre sens dans une rue à sens unique. Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều.
- « As-tu des frères et sœurs ? » « Non, je suis fils unique. » "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một tiếng Pháp là gì?
"một" trong tiếng Pháp là un (số từ), une (mạo từ), unique (tính từ).