TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mộ tiếng Pháp là gì?

"mộ" trong tiếng Pháp là tombe (danh từ), tombeau (danh từ).

tombe Danh từ · giống cái

/tɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mồ, mả, mộ.

  • Les tombes d'un cimetière những mộ trong một nghĩa địa

Xem đầy đủ từ "tombe": giống, cách chia, thành ngữ →

tombeau Danh từ · giống đực

/tɔ̃.bo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mộ xây, lăng.

  • Tombeau de marbre mộ xây bằng đá hoa
  • Tombeaux royaux lăng vua

Xem đầy đủ từ "tombeau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mộ tiếng Pháp là gì?

"mộ" trong tiếng Pháp là tombe (danh từ), tombeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.