TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mọc tiếng Pháp là gì?

"mọc" trong tiếng Pháp là croître (nội động từ), planté (tính từ), pousser (nội động từ).

croître Nội động từ

/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh trưởng, mọc.

  • Les végétaux croissent lentement cây sinh trưởng chậm
  • Plante qui croît aux bords de l'eau cây mọc ở bờ nước

Xem đầy đủ từ "croître": giống, cách chia, thành ngữ →

planté Tính từ

/plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắm, mọc.

  • Cheveux bien plantés tóc mọc đẹp

Xem đầy đủ từ "planté": giống, cách chia, thành ngữ →

pousser Nội động từ

/pu.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọc.

  • Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
  • Sur un pommier poussent des pommes. Cây táo mọc ra quả táo.

Xem đầy đủ từ "pousser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mọc tiếng Pháp là gì?

"mọc" trong tiếng Pháp là croître (nội động từ), planté (tính từ), pousser (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.