Mọc tiếng Pháp là gì?
"mọc" trong tiếng Pháp là croître (nội động từ), planté (tính từ), pousser (nội động từ).
croître Nội động từ
/kʁwatʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh trưởng, mọc.
- Les végétaux croissent lentement cây sinh trưởng chậm
- Plante qui croît aux bords de l'eau cây mọc ở bờ nước
planté Tính từ
/plɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắm, mọc.
- Cheveux bien plantés tóc mọc đẹp
pousser Nội động từ
/pu.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọc.
- Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
- Sur un pommier poussent des pommes. Cây táo mọc ra quả táo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mọc tiếng Pháp là gì?
"mọc" trong tiếng Pháp là croître (nội động từ), planté (tính từ), pousser (nội động từ).