TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mắng tiếng Pháp là gì?

"mắng" trong tiếng Pháp là réprimander (ngoại động từ), gronder (ngoại động từ), tancer (ngoại động từ).

réprimander Ngoại động từ

/ʁe.pʁi.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, quở trách.

  • Réprimander un enfant mắng một đứa trẻ

Xem đầy đủ từ "réprimander": giống, cách chia, thành ngữ →

gronder Ngoại động từ

/ɡʁɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La mắng, quở trách.

  • As-tu été grondé par ta maîtresse ? Bạn bị giáo viên mắng à?
  • Gronder un enfant paresseux la mắng đứa trẻ lười biếng

Xem đầy đủ từ "gronder": giống, cách chia, thành ngữ →

tancer Ngoại động từ

/tɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quở mắng.

  • tancer un enfant quở mắng một đứa trẻ

Xem đầy đủ từ "tancer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mắng tiếng Pháp là gì?

"mắng" trong tiếng Pháp là réprimander (ngoại động từ), gronder (ngoại động từ), tancer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.