Mắng tiếng Pháp là gì?
"mắng" trong tiếng Pháp là réprimander (ngoại động từ), gronder (ngoại động từ), tancer (ngoại động từ).
réprimander Ngoại động từ
/ʁe.pʁi.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, quở trách.
- Réprimander un enfant mắng một đứa trẻ
gronder Ngoại động từ
/ɡʁɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La mắng, quở trách.
- As-tu été grondé par ta maîtresse ? Bạn bị giáo viên mắng à?
- Gronder un enfant paresseux la mắng đứa trẻ lười biếng
tancer Ngoại động từ
/tɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quở mắng.
- tancer un enfant quở mắng một đứa trẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắng tiếng Pháp là gì?
"mắng" trong tiếng Pháp là réprimander (ngoại động từ), gronder (ngoại động từ), tancer (ngoại động từ).