TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạch tiếng Pháp là gì?

"mạch" trong tiếng Pháp là pouls (danh từ), filon (danh từ), vaisseau (danh từ).

pouls Danh từ · giống đực

/pu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

  • Pouls lent mạch chậm
  • Pouls filiforme mạch chỉ

Xem đầy đủ từ "pouls": giống, cách chia, thành ngữ →

filon Danh từ · giống đực

/fi.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

  • Filon de minerai mạch quặng

Xem đầy đủ từ "filon": giống, cách chia, thành ngữ →

vaisseau Danh từ · giống đực

/vɛ.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch.

  • Vaisseau sanguin mạch máu
  • Vaisseau laticifère mạch nhựa mủ

Xem đầy đủ từ "vaisseau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạch tiếng Pháp là gì?

"mạch" trong tiếng Pháp là pouls (danh từ), filon (danh từ), vaisseau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.