TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pouls

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pu/ giọng máy của trình duyệt

pouls nghĩa là mạch.

Nghĩa của pouls

Danh từ · giống đực

  1. Mạch.
    • Pouls lentmạch chậm
    • Pouls filiformemạch chỉ
    • Pouls alternantmạch so le

Dạng từ của pouls

Đi với mạo từ: un pouls · le pouls

Cụm từ, thành ngữ với pouls

  • se tâter le pouls — tự lượng sức (trước khi quyết định)
  • tâter le pouls à quelqu'un — bắt mạch ai (nghĩa đen, nghĩa bóng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulse (regular beat caused by the heart)

Câu hỏi thường gặp

pouls nghĩa là gì?

pouls (danh từ) nghĩa là mạch.

pouls phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pouls (giọng Pháp chuẩn): /pu/.

pouls là giống đực hay giống cái?

pouls là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.