TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mưu toan tiếng Pháp là gì?

"mưu toan" trong tiếng Pháp là tenter (nội động từ), tentative (danh từ), manigancer (ngoại động từ).

tenter Nội động từ

/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưu toan.

  • Tenter de s'enfuir mưu toan chạy trốn

Xem đầy đủ từ "tenter": giống, cách chia, thành ngữ →

tentative Danh từ · giống cái

/tɑ̃.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưu toan.

  • Tentative de vol mưu toan ăn trộm

Xem đầy đủ từ "tentative": giống, cách chia, thành ngữ →

manigancer Ngoại động từ

/ma.ni.ɡɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưu toan.

Xem đầy đủ từ "manigancer": giống, cách chia, thành ngữ →

comploter Nội động từ

/kɔ̃.plɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm mưu, mưu toan.

Xem đầy đủ từ "comploter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưu toan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mưu toan tiếng Pháp là gì?

"mưu toan" trong tiếng Pháp là tenter (nội động từ), tentative (danh từ), manigancer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.