Mưu toan tiếng Pháp là gì?
"mưu toan" trong tiếng Pháp là tenter (nội động từ), tentative (danh từ), manigancer (ngoại động từ).
tenter Nội động từ
/tɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưu toan.
- Tenter de s'enfuir mưu toan chạy trốn
tentative Danh từ · giống cái
/tɑ̃.ta.tiv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưu toan.
- Tentative de vol mưu toan ăn trộm
manigancer Ngoại động từ
/ma.ni.ɡɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưu toan.
comploter Nội động từ
/kɔ̃.plɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm mưu, mưu toan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưu toan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưu toan tiếng Pháp là gì?
"mưu toan" trong tiếng Pháp là tenter (nội động từ), tentative (danh từ), manigancer (ngoại động từ).