Mù tiếng Pháp là gì?
"mù" trong tiếng Pháp là aveugle (tính từ), brume (danh từ), brouillard (danh từ).
aveugle Tính từ
/a.vœɡl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mù, đui.
- Les aveugles ont souvent l'ouïe très fine. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
- Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
brume Danh từ · giống cái
/bʁym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương dày đặc, mù.
brouillard Danh từ · giống đực
/bʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sương mù.
- Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mù tiếng Pháp là gì?
"mù" trong tiếng Pháp là aveugle (tính từ), brume (danh từ), brouillard (danh từ).