TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mù tiếng Pháp là gì?

"mù" trong tiếng Pháp là aveugle (tính từ), brume (danh từ), brouillard (danh từ).

aveugle Tính từ

/a.vœɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mù, đui.

  • Les aveugles ont souvent l'ouïe très fine. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
  • Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.

Xem đầy đủ từ "aveugle": giống, cách chia, thành ngữ →

brume Danh từ · giống cái

/bʁym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương dày đặc, mù.

Xem đầy đủ từ "brume": giống, cách chia, thành ngữ →

brouillard Danh từ · giống đực

/bʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương mù.

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "brouillard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mù tiếng Pháp là gì?

"mù" trong tiếng Pháp là aveugle (tính từ), brume (danh từ), brouillard (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.