TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brouillard

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

brouillard nghĩa là sương mù, sổ.

Nghĩa của brouillard

Danh từ · giống đực

  1. Khí tượng Sương mù.
  2. Kế toán Sổ.
  3. Nghĩa bóng Sự mù mịt.
    • Le brouillard des époques primitivessự mù mịt của thời kỳ nguyên sơ

Dạng từ của brouillard

Đi với mạo từ: un brouillard · le brouillard

Số nhiềubrouillards

Cụm từ, thành ngữ với brouillard

  • n'y voir que du brouillard — (thân mật) không hiểu gì, không thấy gì
  • voir à travers un brouillard — trông mờ

Câu ví dụ với brouillard

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306797
  • Au loin, on peut voir le Mont Fuji dans le brouillard matinal. Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138708

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fog, mist; daybook

Câu hỏi thường gặp

brouillard nghĩa là gì?

brouillard (danh từ) nghĩa là sương mù, sổ.

brouillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brouillard (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.jaʁ/.

brouillard là giống đực hay giống cái?

brouillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.