brouillard
brouillard nghĩa là sương mù, sổ.
Nghĩa của brouillard
Danh từ · giống đực
- Khí tượng Sương mù.
- Kế toán Sổ.
- Nghĩa bóng Sự mù mịt.
- Le brouillard des époques primitivessự mù mịt của thời kỳ nguyên sơ
Dạng từ của brouillard
Đi với mạo từ: un brouillard · le brouillard
| Số nhiều | brouillards |
Cụm từ, thành ngữ với brouillard
- n'y voir que du brouillard — (thân mật) không hiểu gì, không thấy gì
- voir à travers un brouillard — trông mờ
Câu ví dụ với brouillard
- Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306797
- Au loin, on peut voir le Mont Fuji dans le brouillard matinal. Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138708
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fog, mist; daybook
Câu hỏi thường gặp
brouillard nghĩa là gì?
brouillard (danh từ) nghĩa là sương mù, sổ.
brouillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brouillard (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.jaʁ/.
brouillard là giống đực hay giống cái?
brouillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).