TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amaurotique

/a.mɔ.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

amaurotique nghĩa là mù.

Nghĩa của amaurotique

Tính từ

  1. Y học Mù.

Danh từ

  1. Y học Người mù.

Dạng từ của amaurotique

Số nhiềuamaurotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amaurotic

Câu hỏi thường gặp

amaurotique nghĩa là gì?

amaurotique (tính từ, danh từ) nghĩa là mù.

amaurotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amaurotique (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.ʁɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.