amaurotique
/a.mɔ.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
amaurotique nghĩa là mù.
Nghĩa của amaurotique
Tính từ
- Y học Mù.
Danh từ
- Y học Người mù.
Dạng từ của amaurotique
| Số nhiều | amaurotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amaurotic
Câu hỏi thường gặp
amaurotique nghĩa là gì?
amaurotique (tính từ, danh từ) nghĩa là mù.
amaurotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amaurotique (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.ʁɔ.tik/.