TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amazone

danh từ giống cái (f)
/a.ma.zon/ giọng máy của trình duyệt

amazone nghĩa là đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ, váy cưỡi ngựa.

Nghĩa của amazone

Danh từ · giống cái

  1. Đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ.
  2. Váy cưỡi ngựa.
  3. Người đàn bà cương nghị.
    • monter en amazonecưỡi (ngựa) hai chân bắt chéo một bên

Dạng từ của amazone

Đi với mạo từ: une amazone · l'amazone

Số nhiềuamazones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Amazon (race of females); amazon parrot; sidesaddle (riding technique); riding habit, amazone

Câu hỏi thường gặp

amazone nghĩa là gì?

amazone (danh từ) nghĩa là đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ, váy cưỡi ngựa.

amazone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amazone (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.zon/.

amazone là giống đực hay giống cái?

amazone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.