amazone
danh từ giống cái (f)
/a.ma.zon/ giọng máy của trình duyệt
amazone nghĩa là đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ, váy cưỡi ngựa.
Nghĩa của amazone
Danh từ · giống cái
- Đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ.
- Váy cưỡi ngựa.
- Người đàn bà cương nghị.
- monter en amazonecưỡi (ngựa) hai chân bắt chéo một bên
Dạng từ của amazone
Đi với mạo từ: une amazone · l'amazone
| Số nhiều | amazones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Amazon (race of females); amazon parrot; sidesaddle (riding technique); riding habit, amazone
Câu hỏi thường gặp
amazone nghĩa là gì?
amazone (danh từ) nghĩa là đàn bà cưỡi ngựa, nữ kỵ sĩ, váy cưỡi ngựa.
amazone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amazone (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.zon/.
amazone là giống đực hay giống cái?
amazone là danh từ giống cái (dùng với une, la).