TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Món ăn tiếng Pháp là gì?

"món ăn" trong tiếng Pháp là mets (danh từ), nourriture (danh từ), plat (danh từ).

mets Danh từ · giống đực

/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món ăn.

  • Le menu comprend plusieurs mets thực đơn gồm nhiều món ăn

Xem đầy đủ từ "mets": giống, cách chia, thành ngữ →

nourriture Danh từ · giống cái

/nu.ʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, món ăn.

  • Avez-vous de la nourriture japonaise ? Anh có món ăn Nhật không?
  • La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "nourriture": giống, cách chia, thành ngữ →

plat Danh từ

/pla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món ăn.

  • Plat du jour món ăn trong ngày
  • Plat de résistance món ăn chủ lực

Xem đầy đủ từ "plat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "món ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Món ăn tiếng Pháp là gì?

"món ăn" trong tiếng Pháp là mets (danh từ), nourriture (danh từ), plat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.