Món ăn tiếng Pháp là gì?
"món ăn" trong tiếng Pháp là mets (danh từ), nourriture (danh từ), plat (danh từ).
mets Danh từ · giống đực
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Món ăn.
- Le menu comprend plusieurs mets thực đơn gồm nhiều món ăn
nourriture Danh từ · giống cái
/nu.ʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, món ăn.
- Avez-vous de la nourriture japonaise ? Anh có món ăn Nhật không?
- La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.
plat Danh từ
/pla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Món ăn.
- Plat du jour món ăn trong ngày
- Plat de résistance món ăn chủ lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "món ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Món ăn tiếng Pháp là gì?
"món ăn" trong tiếng Pháp là mets (danh từ), nourriture (danh từ), plat (danh từ).