TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lo âu tiếng Pháp là gì?

"lo âu" trong tiếng Pháp là anxieux (tính từ), anxiété (danh từ), inquiétude (danh từ).

anxieux Tính từ

/ɑ̃k.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lo âu.

  • Regard anxieux cái nhìn lo âu

Xem đầy đủ từ "anxieux": giống, cách chia, thành ngữ →

anxiété Danh từ · giống cái

/ɑ̃k.sje.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo âu.

  • Eprouver de l'anxiété cảm thấy lo âu
  • Vivre dans l'anxiété sống trong nỗi lo âu

Xem đầy đủ từ "anxiété": giống, cách chia, thành ngữ →

inquiétude Danh từ · giống cái

/ɛ̃.kje.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo lắng, mối lo lắng.

  • Son état me donne de l'inquiétude tình trạng của nó làm cho tôi lo lắng
  • J'ai des inquiétudes à son sujet tôi (có những mối) lo lắng về nó

Xem đầy đủ từ "inquiétude": giống, cách chia, thành ngữ →

angoisse Danh từ · giống cái

/ɑ̃.ɡwas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bồn chồn, sự lo sợ, nỗi kinh hoàng.

  • Poire d'angoisse lê đắng

Xem đầy đủ từ "angoisse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo âu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lo âu tiếng Pháp là gì?

"lo âu" trong tiếng Pháp là anxieux (tính từ), anxiété (danh từ), inquiétude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.