TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Leo tiếng Pháp là gì?

"leo" trong tiếng Pháp là grimper (nội động từ), escalader (ngoại động từ), gravir (động từ).

grimper Nội động từ

/ɡʁɛ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo, trèo.

  • Grimper sur un arbre trèo lên cây
  • Plante qui grimpe le long des murs cây leo dọc đường

Xem đầy đủ từ "grimper": giống, cách chia, thành ngữ →

escalader Ngoại động từ

/ɛs.ka.la.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trèo, leo.

  • Escalader un mur trèo tường
  • Escalader une montagne leo núi

Xem đầy đủ từ "escalader": giống, cách chia, thành ngữ →

gravir Động từ

/ɡʁa.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Leo, trèo.

  • J'ai visité Paris, mais je n'ai pas gravi la tour Eiffel, car j'ai le vertige. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
  • Gravir une montagne leo núi

Xem đầy đủ từ "gravir": giống, cách chia, thành ngữ →

monter Nội động từ

/mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trèo lên, leo lên, lên.

  • Monter sur un arbre leo lên cây
  • Monter en auto lên ô tô

Xem đầy đủ từ "monter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "leo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Leo tiếng Pháp là gì?

"leo" trong tiếng Pháp là grimper (nội động từ), escalader (ngoại động từ), gravir (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.