TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

escalade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ka.lad/ giọng máy của trình duyệt

escalade nghĩa là sự leo bằng thang, sự leo.

Nghĩa của escalade

Danh từ · giống cái

  1. Sự leo bằng thang.
  2. Sự leo.
    • L'escalade d'une montagnesự leo một ngọn núi
  3. Sự trèo vào (nhà, qua cửa sổ, qua mái nhà... để ăn trộm...).
  4. Sự leo thang (chiến tranh).

Dạng từ của escalade

Đi với mạo từ: une escalade · l'escalade

Số nhiềuescalades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escalade

Trái nghĩa

Họ từ của escalade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ climbing; escalation

Câu hỏi thường gặp

escalade nghĩa là gì?

escalade (danh từ) nghĩa là sự leo bằng thang, sự leo.

escalade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escalade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.lad/.

escalade là giống đực hay giống cái?

escalade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.