escalade
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.ka.lad/ giọng máy của trình duyệt
escalade nghĩa là sự leo bằng thang, sự leo.
Nghĩa của escalade
Danh từ · giống cái
- Sự leo bằng thang.
- Sự leo.
- L'escalade d'une montagnesự leo một ngọn núi
- Sự trèo vào (nhà, qua cửa sổ, qua mái nhà... để ăn trộm...).
- Sự leo thang (chiến tranh).
Dạng từ của escalade
Đi với mạo từ: une escalade · l'escalade
| Số nhiều | escalades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escalade
Trái nghĩa
Họ từ của escalade
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climbing; escalation
Câu hỏi thường gặp
escalade nghĩa là gì?
escalade (danh từ) nghĩa là sự leo bằng thang, sự leo.
escalade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của escalade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ka.lad/.
escalade là giống đực hay giống cái?
escalade là danh từ giống cái (dùng với une, la).