TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimpant

/ɡʁɛ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grimpant nghĩa là leo, quần.

Nghĩa của grimpant

Tính từ

  1. Leo.
    • Plante grimpantecây leo

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Quần.

Dạng từ của grimpant

Số nhiềugrimpants
Giống cáigrimpante /ɡʁɛ̃.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềugrimpantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ climbing, rambling

Câu hỏi thường gặp

grimpant nghĩa là gì?

grimpant (tính từ, danh từ) nghĩa là leo, quần.

grimpant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimpant (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɛ̃.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.