grimoire
grimoire nghĩa là sách phù thủy, sách thầy cúng, sách khó hiểu, bản viết khó đọc.
Nghĩa của grimoire
Danh từ · giống đực
- Sách phù thủy, sách thầy cúng.
- Sách khó hiểu; bài diễn văn khó hiểu; bản viết khó đọc.
Dạng từ của grimoire
Đi với mạo từ: un grimoire · le grimoire
| Số nhiều | grimoires |
Câu ví dụ với grimoire
- Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grimoire
Câu hỏi thường gặp
grimoire nghĩa là gì?
grimoire (danh từ) nghĩa là sách phù thủy, sách thầy cúng, sách khó hiểu, bản viết khó đọc.
grimoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grimoire (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.mwaʁ/.
grimoire là giống đực hay giống cái?
grimoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).