TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grimoire

danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

grimoire nghĩa là sách phù thủy, sách thầy cúng, sách khó hiểu, bản viết khó đọc.

Nghĩa của grimoire

Danh từ · giống đực

  1. Sách phù thủy, sách thầy cúng.
  2. Sách khó hiểu; bài diễn văn khó hiểu; bản viết khó đọc.

Dạng từ của grimoire

Đi với mạo từ: un grimoire · le grimoire

Số nhiềugrimoires

Câu ví dụ với grimoire

  • Le grimoire ancien renfermait des sorts de magie noire interdits. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12737791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grimoire

Câu hỏi thường gặp

grimoire nghĩa là gì?

grimoire (danh từ) nghĩa là sách phù thủy, sách thầy cúng, sách khó hiểu, bản viết khó đọc.

grimoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grimoire (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.mwaʁ/.

grimoire là giống đực hay giống cái?

grimoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.