Lừa bịp tiếng Pháp là gì?
"lừa bịp" trong tiếng Pháp là arnaquer (ngoại động từ), duper (ngoại động từ), tromper (ngoại động từ).
arnaquer Ngoại động từ
/aʁ.na.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa gạt, lừa bịp.
- Commerçant malhonnête qui arnaque le client kẻ buôn bán bất lương lừa bịp khách hàng
duper Ngoại động từ
/dy.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp, lừa bịp.
tromper Ngoại động từ
/tʁɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, đánh lừa, lừa dối, phỉnh phờ.
- Marchand qui trompe ses clients người bán hàng đánh lừa khách hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa bịp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lừa bịp tiếng Pháp là gì?
"lừa bịp" trong tiếng Pháp là arnaquer (ngoại động từ), duper (ngoại động từ), tromper (ngoại động từ).