TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duperie

danh từ giống cái (f)
/dy.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

duperie nghĩa là sự lừa bịp, tình trạng bị lừa.

Nghĩa của duperie

Danh từ · giống cái

  1. Sự lừa bịp.
  2. Tình trạng bị lừa.

Dạng từ của duperie

Đi với mạo từ: une duperie · la duperie

Số nhiềuduperies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoax; con; windup

Câu hỏi thường gặp

duperie nghĩa là gì?

duperie (danh từ) nghĩa là sự lừa bịp, tình trạng bị lừa.

duperie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duperie (giọng Pháp chuẩn): /dy.pʁi/.

duperie là giống đực hay giống cái?

duperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.