TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lĩnh vực tiếng Pháp là gì?

"lĩnh vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), domaine (danh từ).

secteur Danh từ · giống đực

/sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu, khu vực, lĩnh vực.

  • Secteur économique khu vực kinh tế

Xem đầy đủ từ "secteur": giống, cách chia, thành ngữ →

domaine Danh từ · giống đực

/dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lĩnh vực.

  • Dans le domaine de la littérature trong lĩnh vực văn học

Xem đầy đủ từ "domaine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lĩnh vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lĩnh vực tiếng Pháp là gì?

"lĩnh vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), domaine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.