Lĩnh vực tiếng Pháp là gì?
"lĩnh vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), domaine (danh từ).
secteur Danh từ · giống đực
/sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khu, khu vực, lĩnh vực.
- Secteur économique khu vực kinh tế
domaine Danh từ · giống đực
/dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lĩnh vực.
- Dans le domaine de la littérature trong lĩnh vực văn học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lĩnh vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lĩnh vực tiếng Pháp là gì?
"lĩnh vực" trong tiếng Pháp là secteur (danh từ), domaine (danh từ).