TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lõi tiếng Pháp là gì?

"lõi" trong tiếng Pháp là trognon (danh từ), noyau (danh từ), cœur (danh từ).

trognon Danh từ · giống đực

/tʁɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi (quả, bắp cải...).

  • Je ne mange pas les trognons de pommes. Tôi không ăn lõi táo.
  • Trognon de pomme lõi táo

Xem đầy đủ từ "trognon": giống, cách chia, thành ngữ →

noyau Danh từ · giống đực

/nwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lõi, ruột.

  • Noyau de moule (kỹ thuật) lõi khuôn đúc
  • Noyau d'une bobine d'induction (vật lý) lõi cuộn cảm ứng

Xem đầy đủ từ "noyau": giống, cách chia, thành ngữ →

cœur Danh từ · giống đực

/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm, lõi giữa.

  • C'était le cœur du problème. Đó là cốt lõi của vấn đề.
  • Le cœur d'un arbre lõi cây

Xem đầy đủ từ "cœur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lõi tiếng Pháp là gì?

"lõi" trong tiếng Pháp là trognon (danh từ), noyau (danh từ), cœur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.