Lõi tiếng Pháp là gì?
"lõi" trong tiếng Pháp là trognon (danh từ), noyau (danh từ), cœur (danh từ).
trognon Danh từ · giống đực
/tʁɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lõi (quả, bắp cải...).
- Je ne mange pas les trognons de pommes. Tôi không ăn lõi táo.
- Trognon de pomme lõi táo
noyau Danh từ · giống đực
/nwa.jo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lõi, ruột.
- Noyau de moule (kỹ thuật) lõi khuôn đúc
- Noyau d'une bobine d'induction (vật lý) lõi cuộn cảm ứng
cœur Danh từ · giống đực
/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm, lõi giữa.
- C'était le cœur du problème. Đó là cốt lõi của vấn đề.
- Le cœur d'un arbre lõi cây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lõi tiếng Pháp là gì?
"lõi" trong tiếng Pháp là trognon (danh từ), noyau (danh từ), cœur (danh từ).