TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rafle

danh từ giống cái (f)
/ʁafl/ giọng máy của trình duyệt

rafle nghĩa là cuộc vây ráp, sự cuỗm đi, sự vơ đi.

Nghĩa của rafle

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc vây ráp.
    • Être pris dans une raflebị bắt trong một cuộc vây ráp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cuỗm đi, sự vơ đi.
    • Cambrioleurs qui ont fait une rafle dans un hôtelkẻ trộm cuỗm một mẻ ở khách sạn
  3. Cuống chùm (nho...).
  4. Lõi (ngô).

Dạng từ của rafle

Đi với mạo từ: une rafle · la rafle

Số nhiềurafles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rafle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raid

Câu hỏi thường gặp

rafle nghĩa là gì?

rafle (danh từ) nghĩa là cuộc vây ráp, sự cuỗm đi, sự vơ đi.

rafle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rafle (giọng Pháp chuẩn): /ʁafl/.

rafle là giống đực hay giống cái?

rafle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.