rafle
danh từ giống cái (f)
/ʁafl/ giọng máy của trình duyệt
rafle nghĩa là cuộc vây ráp, sự cuỗm đi, sự vơ đi.
Nghĩa của rafle
Danh từ · giống cái
- Cuộc vây ráp.
- Être pris dans une raflebị bắt trong một cuộc vây ráp
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự cuỗm đi, sự vơ đi.
- Cambrioleurs qui ont fait une rafle dans un hôtelkẻ trộm cuỗm một mẻ ở khách sạn
- Cuống chùm (nho...).
- Lõi (ngô).
Dạng từ của rafle
Đi với mạo từ: une rafle · la rafle
| Số nhiều | rafles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rafle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raid
Câu hỏi thường gặp
rafle nghĩa là gì?
rafle (danh từ) nghĩa là cuộc vây ráp, sự cuỗm đi, sự vơ đi.
rafle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rafle (giọng Pháp chuẩn): /ʁafl/.
rafle là giống đực hay giống cái?
rafle là danh từ giống cái (dùng với une, la).