TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ló ra tiếng Pháp là gì?

"ló ra" trong tiếng Pháp là poindre (nội động từ), émerger (nội động từ).

poindre Nội động từ

/pwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ló ra, nhú ra.

  • Dès que le jour point ngay từ khi mặt trời mới ló ra
  • Les bourgeons commencent à poindre mầm bắt đầu nhú ra

Xem đầy đủ từ "poindre": giống, cách chia, thành ngữ →

émerger Nội động từ

/e.mɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ló ra, nhô lên, lộ ra.

  • Ilot qui émerge hòn đảo nhô lên
  • Soleil qui émerge mặt trời ló ra

Xem đầy đủ từ "émerger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ló ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ló ra tiếng Pháp là gì?

"ló ra" trong tiếng Pháp là poindre (nội động từ), émerger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.