TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lò sưởi tiếng Pháp là gì?

"lò sưởi" trong tiếng Pháp là cheminée (danh từ), foyer (danh từ), four (danh từ).

cheminée Danh từ · giống cái

/ʃə.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò sưởi.

  • Cette cheminée est très grande. Lò sưởi này lớn lắm.

Xem đầy đủ từ "cheminée": giống, cách chia, thành ngữ →

foyer Danh từ · giống đực

/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bếp, lò; lò lửa.

  • éteindre le foyer tắt bếp, tắt lò

Xem đầy đủ từ "foyer": giống, cách chia, thành ngữ →

four Danh từ · giống đực

/fuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, lò nướng.

Xem đầy đủ từ "four": giống, cách chia, thành ngữ →

âtre Danh từ · giống đực

/atʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò sưởi.

Xem đầy đủ từ "âtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lò sưởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lò sưởi tiếng Pháp là gì?

"lò sưởi" trong tiếng Pháp là cheminée (danh từ), foyer (danh từ), four (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.