Lò sưởi tiếng Pháp là gì?
"lò sưởi" trong tiếng Pháp là cheminée (danh từ), foyer (danh từ), four (danh từ).
cheminée Danh từ · giống cái
/ʃə.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò sưởi.
- Cette cheminée est très grande. Lò sưởi này lớn lắm.
foyer Danh từ · giống đực
/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bếp, lò; lò lửa.
- éteindre le foyer tắt bếp, tắt lò
four Danh từ · giống đực
/fuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò, lò nướng.
âtre Danh từ · giống đực
/atʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò sưởi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lò sưởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lò sưởi tiếng Pháp là gì?
"lò sưởi" trong tiếng Pháp là cheminée (danh từ), foyer (danh từ), four (danh từ).