TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

âtre

danh từ giống đực (m)
/atʁ/ giọng máy của trình duyệt

âtre nghĩa là lò sưởi.

Nghĩa của âtre

Danh từ · giống đực

  1. Lò sưởi. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của âtre

Đi với mạo từ: un âtre · l'âtre

Số nhiềuâtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hearth
  • Tính từ matte black
  • Hậu tố -ish; forms pejoratives

Câu hỏi thường gặp

âtre nghĩa là gì?

âtre (danh từ) nghĩa là lò sưởi.

âtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của âtre (giọng Pháp chuẩn): /atʁ/.

âtre là giống đực hay giống cái?

âtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.