âtre
danh từ giống đực (m)
/atʁ/ giọng máy của trình duyệt
âtre nghĩa là lò sưởi.
Nghĩa của âtre
Danh từ · giống đực
- Lò sưởi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của âtre
Đi với mạo từ: un âtre · l'âtre
| Số nhiều | âtres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với âtre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearth
- Tính từ matte black
- Hậu tố -ish; forms pejoratives
Câu hỏi thường gặp
âtre nghĩa là gì?
âtre (danh từ) nghĩa là lò sưởi.
âtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của âtre (giọng Pháp chuẩn): /atʁ/.
âtre là giống đực hay giống cái?
âtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).