Lãnh đạo tiếng Pháp là gì?
"lãnh đạo" trong tiếng Pháp là dirigeant (tính từ), leader (danh từ).
dirigeant Tính từ
/di.ʁi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cầm quyền, lãnh đạo, chỉ đạo.
- Classe dirigeante giai cấp cầm quyền
- Principes dirigeants nguyên tắc chỉ đạo
leader Danh từ · giống đực
/li.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh tụ; thủ lĩnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãnh đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lãnh đạo tiếng Pháp là gì?
"lãnh đạo" trong tiếng Pháp là dirigeant (tính từ), leader (danh từ).