TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lãi tiếng Pháp là gì?

"lãi" trong tiếng Pháp là profit (danh từ), intérêt (danh từ), recette (danh từ).

profit Danh từ · giống đực

/pʁɔ.fi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lãi; lợi nhuận.

  • Profits et pertes lãi và lỗ

Xem đầy đủ từ "profit": giống, cách chia, thành ngữ →

intérêt Danh từ · giống đực

/ɛ̃.te.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãi, lợi tức

  • Intérêt simple lãi đơn
  • Intérêts composés lãi kép

Xem đầy đủ từ "intérêt": giống, cách chia, thành ngữ →

recette Danh từ · giống cái

/ʁə.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãi (cũng) recette nette.

Xem đầy đủ từ "recette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãi tiếng Pháp là gì?

"lãi" trong tiếng Pháp là profit (danh từ), intérêt (danh từ), recette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.