Làm lễ tiếng Pháp là gì?
"làm lễ" trong tiếng Pháp là officier (nội động từ), fêter (ngoại động từ), célébrer (ngoại động từ).
officier Nội động từ
/ɔ.fi.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm lễ, đứng chủ lễ.
fêter Ngoại động từ
/fɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm lễ.
- Fêter un saint làm lễ một vị thánh
célébrer Ngoại động từ
/se.le.bʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm lễ; cử hành.
- Célébrer un mariage làm lễ cưới
- les jeux olympiques sont célérés tous les quatre ans hội thế vận cứ bốn năm được cử hành một lần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm lễ tiếng Pháp là gì?
"làm lễ" trong tiếng Pháp là officier (nội động từ), fêter (ngoại động từ), célébrer (ngoại động từ).