TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm khó chịu tiếng Pháp là gì?

"làm khó chịu" trong tiếng Pháp là agacer (ngoại động từ), déplaisant (tính từ).

agacer Ngoại động từ

/a.ɡa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm khó chịu.

  • Agacer les dents làm ghê răng
  • Agacer l'oreille làm đinh tai

Xem đầy đủ từ "agacer": giống, cách chia, thành ngữ →

déplaisant Tính từ

/de.plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm mất lòng, làm bực mình, làm khó chịu.

  • Manières déplaisantes cung cách làm bực mình
  • Homme déplaisant người khó chịu đáng ghét

Xem đầy đủ từ "déplaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm khó chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm khó chịu tiếng Pháp là gì?

"làm khó chịu" trong tiếng Pháp là agacer (ngoại động từ), déplaisant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.