TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm giả tiếng Pháp là gì?

"làm giả" trong tiếng Pháp là falsifier (ngoại động từ), contrefaire (ngoại động từ), truquer (ngoại động từ).

falsifier Ngoại động từ

/fal.si.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm giả, giả mạo, pha gian.

  • Falsifier un acte giả mạo chứng thư
  • Falsifier du vin pha gian rượu vang

Xem đầy đủ từ "falsifier": giống, cách chia, thành ngữ →

contrefaire Ngoại động từ

/kɔ̃.tʁə.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm giả, giả.

  • Contrefaire un billet de banque làm giả giấy bạc
  • Contrefaire l'écriture de quelqu'un giả chữ viết của ai

Xem đầy đủ từ "contrefaire": giống, cách chia, thành ngữ →

truquer Ngoại động từ

/tʁy.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm giả, giả mạo.

  • Truquer un vase antique làm giả một lọ cổ
  • Truquer un texte giả mạo một văn bản

Xem đầy đủ từ "truquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm giả tiếng Pháp là gì?

"làm giả" trong tiếng Pháp là falsifier (ngoại động từ), contrefaire (ngoại động từ), truquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.