Làm giả tiếng Pháp là gì?
"làm giả" trong tiếng Pháp là falsifier (ngoại động từ), contrefaire (ngoại động từ), truquer (ngoại động từ).
falsifier Ngoại động từ
/fal.si.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm giả, giả mạo, pha gian.
- Falsifier un acte giả mạo chứng thư
- Falsifier du vin pha gian rượu vang
contrefaire Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁə.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm giả, giả.
- Contrefaire un billet de banque làm giả giấy bạc
- Contrefaire l'écriture de quelqu'un giả chữ viết của ai
truquer Ngoại động từ
/tʁy.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm giả, giả mạo.
- Truquer un vase antique làm giả một lọ cổ
- Truquer un texte giả mạo một văn bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- contrefaitTính từ · Làm giả, giả
- adultérerNgoại động từ · Làm giả, giả mạo; xuyên tạc
- fausser
- contrefaçonDanh từ · Sự làm giả; sự giả mạo
- faussaireDanh từ · Kẻ làm giả, kẻ giả mạo
- falsificationDanh từ · Sự làm giả, sự giả mạo, sự pha gian
- truquageDanh từ · Sự làm giả, sự giả mạo
- truqueurDanh từ · Kẻ làm giả, kẻ gian xảo
- adultérationDanh từ · Sự làm giả, sự giả mạo; sự xuyên tạc
Câu hỏi thường gặp
Làm giả tiếng Pháp là gì?
"làm giả" trong tiếng Pháp là falsifier (ngoại động từ), contrefaire (ngoại động từ), truquer (ngoại động từ).