TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falsification

danh từ giống cái (f)
/fal.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

falsification nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo.

Nghĩa của falsification

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm giả, sự giả mạo, sự pha gian.
    • Falsification d'écrituressự giả mạo giấy tờ
    • Falsification du laitviệc pha gian sữa

Dạng từ của falsification

Đi với mạo từ: une falsification · la falsification

Số nhiềufalsifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falsification

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ falsification

Câu hỏi thường gặp

falsification nghĩa là gì?

falsification (danh từ) nghĩa là sự làm giả, sự giả mạo.

falsification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falsification (giọng Pháp chuẩn): /fal.si.fi.ka.sjɔ̃/.

falsification là giống đực hay giống cái?

falsification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.