Làm cho lo lắng tiếng Pháp là gì?
"làm cho lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiéter (ngoại động từ), soucier (ngoại động từ), tracasser (ngoại động từ).
inquiéter Ngoại động từ
/ɛ̃.kje.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho lo lắng.
- Cette nouvelle m'inquiète tin đó làm cho tôi lo lắng
soucier Ngoại động từ
/su.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho lo lắng.
tracasser Ngoại động từ
/tʁa.ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu.
- Des difficultés financières le tracassent những khó khăn về tài chính làm cho anh ấy lo lắng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm cho lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm cho lo lắng tiếng Pháp là gì?
"làm cho lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiéter (ngoại động từ), soucier (ngoại động từ), tracasser (ngoại động từ).