TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm cho lo lắng tiếng Pháp là gì?

"làm cho lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiéter (ngoại động từ), soucier (ngoại động từ), tracasser (ngoại động từ).

inquiéter Ngoại động từ

/ɛ̃.kje.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho lo lắng.

  • Cette nouvelle m'inquiète tin đó làm cho tôi lo lắng

Xem đầy đủ từ "inquiéter": giống, cách chia, thành ngữ →

soucier Ngoại động từ

/su.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho lo lắng.

Xem đầy đủ từ "soucier": giống, cách chia, thành ngữ →

tracasser Ngoại động từ

/tʁa.ka.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu.

  • Des difficultés financières le tracassent những khó khăn về tài chính làm cho anh ấy lo lắng

Xem đầy đủ từ "tracasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm cho lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm cho lo lắng tiếng Pháp là gì?

"làm cho lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiéter (ngoại động từ), soucier (ngoại động từ), tracasser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.