Kiên nhẫn tiếng Pháp là gì?
"kiên nhẫn" trong tiếng Pháp là patient (tính từ), patienter (nội động từ), constant (tính từ).
patient Tính từ
/pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên nhẫn, nhẫn nại.
- Vous êtes patient. Bạn thật kiên nhẫn.
- Tu es patient. Bạn thật kiên nhẫn.
patienter Nội động từ
/pa.sjɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên nhẫn.
- Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.
constant Tính từ
/kɔ̃s.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên nhẫn, kiên trì.
constante Tính từ
/kɔ̃s.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên nhẫn, kiên trì.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên nhẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kiên nhẫn tiếng Pháp là gì?
"kiên nhẫn" trong tiếng Pháp là patient (tính từ), patienter (nội động từ), constant (tính từ).