Khuynh hướng tiếng Pháp là gì?
"khuynh hướng" trong tiếng Pháp là vocation (danh từ), penchant (danh từ), tendance (danh từ).
vocation Danh từ · giống cái
/vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên hướng, khuynh hướng.
- Vocation pour les lettres thiên hướng về văn học
- Vocation agricole d'un pays khuynh hướng nông nghiệp của một nước
penchant Danh từ · giống đực
/pɑ̃.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuynh hướng, thiên hướng.
- Penchant à la colère khuynh hướng nóng nảy
tendance Danh từ · giống cái
/tɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xu hướng xu thế.
- Tendance politique xu hướng chính trị
- Les prix ont tendance à monter giá hàng có xu hướng tăng lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuynh hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khuynh hướng tiếng Pháp là gì?
"khuynh hướng" trong tiếng Pháp là vocation (danh từ), penchant (danh từ), tendance (danh từ).