TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vocation nghĩa là thiên hướng, khuynh hướng, thiên triệu.

Nghĩa của vocation

Danh từ · giống cái

  1. Thiên hướng, khuynh hướng.
    • Vocation pour les lettresthiên hướng về văn học
    • Vocation agricole d'un payskhuynh hướng nông nghiệp của một nước
  2. Tôn giáo Thiên triệu.

Dạng từ của vocation

Đi với mạo từ: une vocation · la vocation

Số nhiềuvocations

Họ từ của vocation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocation, calling; vocation (employment; career; work)

Câu hỏi thường gặp

vocation nghĩa là gì?

vocation (danh từ) nghĩa là thiên hướng, khuynh hướng, thiên triệu.

vocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocation (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ka.sjɔ̃/.

vocation là giống đực hay giống cái?

vocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.