TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocatif

danh từ giống đực (m)
/vɔ.ka.tif/ giọng máy của trình duyệt

vocatif nghĩa là hô cách.

Nghĩa của vocatif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hô cách.

Dạng từ của vocatif

Đi với mạo từ: un vocatif · le vocatif

Số nhiềuvocatifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocative, vocative case

Câu hỏi thường gặp

vocatif nghĩa là gì?

vocatif (danh từ) nghĩa là hô cách.

vocatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocatif (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ka.tif/.

vocatif là giống đực hay giống cái?

vocatif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.