TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Khoảng cách tiếng Pháp là gì?

"khoảng cách" trong tiếng Pháp là distance (danh từ), écart (danh từ), intervalle (danh từ).

distance Danh từ · giống cái

/dis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách.

  • La distance qu'il avait parcourue en courant était bien plus grande que ce que je pensais. Khoảng cách anh ấy đã chạy lớn hơn nhiều so với điều tôi nghĩ.
  • Distance polaire khoảng cách cực

Xem đầy đủ từ "distance": giống, cách chia, thành ngữ →

écart Danh từ · giống đực

/e.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ cách, khoảng cách; sự chênh lệch.

  • Augmenter l'écart des branches d'un compas tăng thêm khoảng cách của hai nhánh com pa
  • écart entre le prix de revient et le prix de vente chênh lệch giữa giá thành và giá bán

Xem đầy đủ từ "écart": giống, cách chia, thành ngữ →

intervalle Danh từ · giống đực

/ɛ̃.tɛʁ.val/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng cách, khoảng.

Xem đầy đủ từ "intervalle": giống, cách chia, thành ngữ →

espace Danh từ · giống đực

/ɛs.ˈpa.sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng.

  • Un grand espace một khoảng rộng

Xem đầy đủ từ "espace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng cách tiếng Pháp là gì?

"khoảng cách" trong tiếng Pháp là distance (danh từ), écart (danh từ), intervalle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.